Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
680
.
46
★ Sport Gloves

Vice

★ Sport Gloves

416
.
84
-
680
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
680
.
46
<0.001%BS
416
.
84
<0.001%
★ Driver Gloves

Imperial Plaid

★ Driver Gloves

169
.
21
-
481
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
481
.
32
<0.001%BS
169
.
21
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

40
.
70
-
287
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
287
.
70
<0.001%FN
147
.
76
<0.001%ST | MW
127
.
16
<0.001%MW
83
.
34
<0.001%FT
49
.
62
<0.001%BS
46
.
66
<0.001%ST | BS
40
.
70
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

259
.
26
-
279
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
279
.
22
<0.001%WW
259
.
26
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

278
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
278
.
61
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

227
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
227
.
81
<0.001%
★ Specialist Gloves

Mogul

★ Specialist Gloves

145
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
145
.
69
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
06
-
143
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
143
.
61
<0.001%MW
80
.
42
<0.001%ST | MW
73
.
88
<0.001%FT
51
.
27
<0.001%WW
49
.
06
<0.001%ST | FT
48
.
55
<0.001%BS
44
.
06
<0.001%
★ Sport Gloves

Bronze Morph

★ Sport Gloves

123
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
123
.
60
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

106
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
106
.
29
<0.001%
★ Hydra Gloves

Case Hardened

★ Hydra Gloves

91
.
80
-
104
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
104
.
82
<0.001%FT
91
.
80
<0.001%
★ Moto Gloves

Transport

★ Moto Gloves

60
.
91
-
95
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
95
.
55
<0.001%FT
60
.
91
<0.001%
★ Driver Gloves

Overtake

★ Driver Gloves

67
.
14
-
75
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
75
.
22
<0.001%BS
67
.
14
<0.001%
★ Hand Wraps

Duct Tape

★ Hand Wraps

71
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
71
.
84
<0.001%
★ Hydra Gloves

Rattler

★ Hydra Gloves

49
.
90
-
60
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
20
<0.001%WW
51
.
09
<0.001%FT
49
.
90
<0.001%
AWP

Duality

AWP

4
.
59
-
33
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
88
<0.001%FN
15
.
57
<0.001%ST | MW
14
.
36
<0.001%ST | WW
9
.
90
<0.001%MW
8
.
24
<0.001%ST | FT
7
.
46
<0.001%ST | BS
6
.
99
<0.001%FT
5
.
10
<0.001%WW
4
.
81
<0.001%BS
4
.
59
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
52
-
20
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
15
<0.001%ST | MW
11
.
20
<0.001%MW
8
.
12
<0.001%FT
5
.
18
<0.001%ST | FT
5
.
15
<0.001%WW
4
.
78
<0.001%BS
4
.
68
<0.001%ST | WW
4
.
56
<0.001%ST | BS
4
.
52
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
59
-
19
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
61
<0.001%ST | MW
10
.
62
<0.001%MW
8
.
17
<0.001%FT
5
.
29
<0.001%ST | WW
4
.
98
<0.001%WW
4
.
86
<0.001%ST | BS
4
.
59
<0.001%BS
4
.
59
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
66
-
9
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
09
<0.001%ST | MW
3
.
71
<0.001%FN
3
.
48
<0.001%ST | BS
1
.
28
<0.001%ST | FT
1
.
26
<0.001%MW
1
.
21
<0.001%WW
0
.
71
<0.001%BS
0
.
69
<0.001%FT
0
.
66
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
47
-
6
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
76
<0.001%FN
3
.
80
<0.001%MW
0
.
96
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
74
<0.001%FN
2
.
33
<0.001%ST | MW
0
.
99
<0.001%MW
0
.
78
<0.001%ST | WW
0
.
68
<0.001%ST | FT
0
.
60
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%FT
0
.
47
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
53
<0.001%FT
1
<0.001%ST | WW
0
.
79
<0.001%ST | BS
0
.
58
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
50
-
2
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
38
<0.001%ST | MW
2
.
30
<0.001%MW
0
.
97
<0.001%ST | FT
0
.
76
<0.001%ST | BS
0
.
72
<0.001%WW
0
.
57
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
50
<0.001%
R8 Revolver

Banana Cannon

R8 Revolver

0
.
45
-
1
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
32
<0.001%ST | FT
0
.
69
<0.001%ST | WW
0
.
55
<0.001%ST | BS
0
.
55
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%BS
0
.
45
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
<0.001%FN
0
.
76
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
05
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
11
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
18
<0.001%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
1
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
03
<0.001%FN
0
.
66
<0.001%ST | MW
0
.
21
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
86
<0.001%ST | MW
0
.
30
<0.001%MW
0
.
19
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%FT
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
44
<0.001%MW
0
.
19
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%BS
0
.
06
<0.001%