Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
672
.
11
★ Sport Gloves

Vice

★ Sport Gloves

415
.
74
-
672
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
672
.
11
0.002%BS
415
.
74
0.002%
★ Driver Gloves

Imperial Plaid

★ Driver Gloves

170
.
60
-
481
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
481
.
18
0.002%BS
170
.
60
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

42
.
22
-
281
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
281
.
73
0.002%FN
147
.
76
0.002%ST | MW
126
.
90
0.002%MW
82
.
57
0.002%FT
50
.
65
0.002%BS
45
.
34
0.002%ST | BS
42
.
22
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

258
.
01
-
279
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
279
.
22
0.002%WW
258
.
01
0.002%
★ Hand Wraps

Cobalt Skulls

★ Hand Wraps

278
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
278
.
68
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

228
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
228
.
44
0.002%
★ Specialist Gloves

Mogul

★ Specialist Gloves

142
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
142
.
03
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

46
.
94
-
139
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
139
.
79
0.002%MW
80
.
42
0.002%ST | MW
74
.
69
0.002%FT
51
.
93
0.002%WW
49
.
86
0.002%ST | FT
47
.
57
0.002%BS
46
.
94
0.002%
★ Sport Gloves

Bronze Morph

★ Sport Gloves

122
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
122
.
27
0.002%
★ Hand Wraps

Duct Tape

★ Hand Wraps

73
.
38
-
106
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
106
.
61
0.002%FT
73
.
38
0.002%
★ Hydra Gloves

Case Hardened

★ Hydra Gloves

90
.
26
-
104
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
104
.
22
0.002%FT
90
.
26
0.002%
★ Moto Gloves

Transport

★ Moto Gloves

58
.
70
-
95
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
95
.
55
0.002%FT
58
.
70
0.002%
★ Driver Gloves

Overtake

★ Driver Gloves

68
.
46
-
73
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
73
.
78
0.002%BS
68
.
46
0.002%
★ Hydra Gloves

Rattler

★ Hydra Gloves

49
.
20
-
61
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
67
0.002%WW
50
.
24
0.002%FT
49
.
20
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
68
-
33
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
35
0.002%FN
15
.
61
0.002%ST | MW
15
.
06
0.002%ST | WW
9
.
17
0.002%MW
8
.
28
0.002%ST | FT
7
.
11
0.002%ST | BS
6
.
99
0.002%FT
5
.
05
0.002%WW
4
.
90
0.002%BS
4
.
68
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
52
-
19
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
86
0.002%ST | MW
11
.
24
0.002%MW
8
.
12
0.002%FT
5
.
16
<0.001%ST | FT
5
.
15
<0.001%WW
4
.
90
<0.001%BS
4
.
59
<0.001%ST | WW
4
.
56
0.002%ST | BS
4
.
52
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
59
-
19
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
61
0.002%ST | MW
10
.
62
0.002%MW
8
.
17
0.002%FT
5
.
32
0.002%ST | WW
5
.
10
0.002%WW
4
.
98
0.002%ST | BS
4
.
59
<0.001%BS
4
.
59
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
66
-
9
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
09
0.002%ST | MW
3
.
56
0.002%FN
3
.
48
0.002%ST | BS
1
.
29
0.002%ST | FT
1
.
28
0.002%MW
1
.
21
0.002%WW
0
.
71
<0.001%BS
0
.
68
<0.001%FT
0
.
66
0.002%
R8 Revolver

Banana Cannon

R8 Revolver

0
.
47
-
6
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
55
0.002%ST | MW
1
.
32
0.002%ST | FT
0
.
68
<0.001%ST | BS
0
.
57
0.002%ST | WW
0
.
54
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
47
-
3
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
80
0.002%MW
0
.
93
0.002%WW
0
.
47
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
77
0.002%FN
2
.
33
0.002%ST | MW
0
.
99
<0.001%MW
0
.
76
<0.001%ST | WW
0
.
69
<0.001%ST | FT
0
.
60
0.002%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
50
<0.001%FT
0
.
47
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
50
-
2
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
55
0.002%ST | MW
2
.
31
0.002%MW
0
.
99
0.002%ST | FT
0
.
76
0.002%ST | BS
0
.
72
0.002%WW
0
.
54
<0.001%FT
0
.
54
<0.001%BS
0
.
50
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
53
0.002%FT
0
.
99
<0.001%ST | WW
0
.
79
0.002%ST | BS
0
.
58
0.002%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
0.002%FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
24
3.07%MW
0
.
18
2.3%ST | FT
0
.
12
1.28%FT
0
.
09
0.594%ST | BS
0
.
08
0.594%WW
0
.
06
0.901%ST | WW
0
.
06
0.901%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
0.002%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
23
3.07%MW
0
.
15
4.54%ST | FT
0
.
12
1.28%ST | BS
0
.
11
4.46%ST | WW
0
.
09
0.594%WW
0
.
06
0.901%FT
0
.
06
0.901%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
18
0.002%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
26
0.002%MW
0
.
19
2.3%ST | WW
0
.
12
1.28%FT
0
.
09
0.594%ST | FT
0
.
09
0.594%ST | BS
0
.
09
0.594%WW
0
.
06
0.901%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
05
0.002%FN
0
.
66
<0.001%ST | MW
0
.
21
9.25%MW
0
.
18
2.3%ST | FT
0
.
12
1.28%ST | WW
0
.
12
1.28%ST | BS
0
.
09
0.594%FT
0
.
06
0.901%WW
0
.
06
0.901%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
86
0.002%ST | MW
0
.
30
0.002%MW
0
.
19
9.22%ST | FT
0
.
13
8.99%ST | WW
0
.
09
0.594%ST | BS
0
.
09
0.594%WW
0
.
06
0.901%FT
0
.
05
4.54%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
23
3.07%MW
0
.
15
4.54%FT
0
.
15
4.46%ST | FT
0
.
12
1.28%ST | BS
0
.
09
0.594%ST | WW
0
.
09
0.594%WW
0
.
06
0.901%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
05
-
0
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
61
0.002%FN
0
.
44
0.002%ST | MW
0
.
18
2.3%MW
0
.
18
0.594%ST | WW
0
.
12
1.28%ST | BS
0
.
09
0.594%ST | FT
0
.
09
0.594%WW
0
.
09
0.594%BS
0
.
06
0.901%FT
0
.
05
4.54%