Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
879
.
14
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

811
.
74
-
879
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
879
.
14
0.082%FT
811
.
74
0.082%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

733
.
62
-
800
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
800
.
36
0.082%BS
733
.
62
0.082%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

142
.
01
-
243
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
243
.
54
0.082%MW
142
.
01
0.082%
AK-47

Nightwish

AK-47

59
.
16
-
186
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
186
.
35
0.082%FN
161
.
02
0.082%ST | MW
99
.
88
0.082%MW
93
.
61
0.082%FT
87
.
31
0.082%ST | FT
82
.
89
0.082%BS
82
.
82
0.082%ST | BS
80
.
30
0.082%ST | WW
80
.
09
0.082%WW
59
.
16
0.082%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

126
.
63
-
165
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
165
.
06
0.082%BS
126
.
63
0.082%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

126
.
48
-
154
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
154
.
32
0.082%FT
126
.
48
0.082%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

88
.
68
-
140
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
140
.
64
0.082%ST | MW
134
.
76
0.082%FN
118
.
44
0.082%FT
88
.
68
0.082%
MP9

Starlight Protector

MP9

71
.
63
-
138
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
138
.
54
0.082%ST | FN
134
.
85
0.082%ST | MW
93
.
74
0.082%MW
91
.
69
0.082%WW
86
.
78
0.082%ST | WW
84
.
47
0.082%ST | FT
82
.
29
0.082%BS
81
.
95
0.082%ST | BS
80
.
94
0.082%FT
71
.
63
0.082%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

122
.
04
-
138
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
138
.
26
0.082%MW
122
.
04
0.082%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

86
.
01
-
109
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
109
.
05
0.082%FN
86
.
01
0.082%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

90
.
42
-
100
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
100
.
86
0.082%WW
92
.
42
0.082%MW
90
.
42
0.082%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

86
.
94
-
87
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
87
.
97
0.082%WW
87
.
52
0.082%BS
86
.
94
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

76
.
47
-
81
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
81
.
11
0.082%WW
76
.
47
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

57
.
57
-
62
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
62
.
73
0.082%MW
58
.
38
0.082%FT
57
.
57
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

57
.
94
-
61
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
72
0.082%WW
57
.
94
0.082%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
54
-
24
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
24
.
38
0.041%FN
20
.
32
0.082%ST | MW
10
.
31
0.082%MW
9
.
84
0.082%FT
8
.
31
1.44%WW
8
.
25
0.721%ST | FT
7
.
74
1.44%ST | BS
7
.
72
1.44%BS
7
.
64
0.721%ST | WW
7
.
54
1.44%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

7
.
47
-
24
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
24
.
17
0.041%FN
20
.
10
0.082%ST | MW
10
.
20
0.082%MW
9
.
37
1.44%WW
8
.
01
1.44%FT
7
.
85
0.721%ST | FT
7
.
77
0.721%ST | WW
7
.
58
1.44%BS
7
.
56
1.44%ST | BS
7
.
47
1.44%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

7
.
61
-
21
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
30
0.082%ST | MW
10
.
34
0.082%MW
9
.
54
1.44%FT
8
.
35
1.44%ST | FT
7
.
83
1.44%WW
7
.
68
1.44%ST | WW
7
.
68
0.721%ST | BS
7
.
61
0.721%BS
7
.
61
1.44%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
75
-
6
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
91
1.44%FN
2
.
67
1.44%ST | MW
2
.
49
1.44%ST | WW
1
.
50
1.44%MW
1
.
21
0.721%ST | FT
0
.
97
1.44%ST | BS
0
.
92
0.36%FT
0
.
79
0.721%WW
0
.
79
0.36%BS
0
.
75
0.36%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
93
-
5
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
65
1.44%ST | BS
3
.
21
1.44%ST | WW
2
.
46
1.44%ST | MW
2
.
40
1.44%FN
2
.
33
1.44%ST | FT
1
.
49
1.44%MW
1
.
11
1.44%WW
0
.
93
1.44%FT
0
.
93
1.44%BS
0
.
93
0.36%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
69
-
3
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
90
1.44%MW
1
.
21
0.721%ST | MW
1
.
18
0.721%WW
0
.
78
0.721%ST | FT
0
.
76
0.24%ST | WW
0
.
72
0.36%ST | BS
0
.
72
0.36%BS
0
.
71
0.721%FT
0
.
69
1.44%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
66
-
2
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
39
1.44%FN
1
.
92
1.44%ST | MW
0
.
93
1.44%MW
0
.
90
1.44%ST | WW
0
.
78
0.36%WW
0
.
76
0.24%BS
0
.
75
0.24%ST | BS
0
.
72
0.721%FT
0
.
72
0.721%ST | FT
0
.
66
1.44%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
65
-
1
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
60
1.44%FN
1
.
42
1.44%MW
0
.
84
0.36%ST | MW
0
.
82
1.44%BS
0
.
76
0.36%WW
0
.
76
0.36%ST | WW
0
.
75
0.24%ST | FT
0
.
69
1.44%FT
0
.
65
0.24%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
44
1.44%FN
0
.
84
0.721%ST | MW
0
.
26
1.44%MW
0
.
18
0.721%ST | FT
0
.
12
0.12%ST | BS
0
.
12
0.12%ST | WW
0
.
09
0.12%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
09
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
18
0.721%FN
0
.
84
0.36%ST | MW
0
.
19
0.481%MW
0
.
15
0.36%ST | FT
0
.
12
0.12%ST | BS
0
.
09
0.206%ST | WW
0
.
09
0.206%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
09
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
1.44%FN
0
.
75
0.36%ST | MW
0
.
19
0.481%MW
0
.
13
0.36%ST | FT
0
.
12
0.12%ST | BS
0
.
12
0.12%ST | WW
0
.
09
0.206%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
09
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
0.721%FN
0
.
76
0.24%ST | MW
0
.
16
0.36%MW
0
.
13
0.36%ST | BS
0
.
12
0.12%ST | FT
0
.
12
0.12%ST | WW
0
.
09
0.12%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
09
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
72
0.721%ST | MW
0
.
18
0.721%MW
0
.
13
0.36%ST | BS
0
.
09
0.206%ST | WW
0
.
09
0.206%ST | FT
0
.
09
1.44%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
09
-
0
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
45
1.44%FN
0
.
27
0.721%ST | MW
0
.
15
0.36%MW
0
.
15
0.36%ST | WW
0
.
12
0.12%ST | BS
0
.
12
0.12%ST | FT
0
.
09
0.206%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
37
0.721%FN
0
.
30
1.44%ST | MW
0
.
19
0.481%MW
0
.
16
1.44%ST | WW
0
.
13
0.36%ST | BS
0
.
12
0.12%ST | FT
0
.
09
0.206%