Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE OPERATION BROKEN FANG COLLECTION

The Operation Broken Fang Collection
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
1
.
92
The Operation Broken Fang Collection
+
2
.
88
The Operation Broken Fang Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
579
.
93
M4A1-S

Printstream

M4A1-S

198
.
51
-
579
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
579
.
93
0.002%MW
373
.
17
0.002%ST | BS
365
.
42
0.002%WW
250
.
14
0.002%FT
246
.
60
0.002%BS
198
.
51
0.002%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

26
.
01
-
386
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
386
.
27
0.002%ST | MW
104
.
43
0.002%MW
70
.
51
0.002%ST | FT
53
.
32
0.001%ST | BS
51
.
27
0.002%FT
31
.
13
0.002%WW
27
.
24
0.002%BS
26
.
01
0.002%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

44
.
10
-
253
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
253
.
23
0.002%ST | MW
123
.
33
0.002%MW
74
.
39
0.002%ST | FT
67
.
64
0.002%ST | BS
57
.
30
0.002%ST | WW
57
.
12
0.002%FT
49
.
95
0.002%WW
45
.
75
0.002%BS
44
.
10
0.002%
M4A4

Cyber Security

M4A4

25
.
26
-
168
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
168
.
45
0.002%ST | FN
158
.
46
0.002%ST | MW
78
.
62
0.002%ST | FT
43
.
89
0.002%MW
42
.
40
0.002%ST | WW
38
.
40
0.002%ST | BS
37
.
02
0.002%BS
26
.
59
0.002%FT
26
.
59
0.002%WW
25
.
26
0.002%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

27
.
64
-
156
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
156
.
18
0.002%FN
103
.
14
0.002%ST | MW
83
.
53
0.002%ST | WW
46
.
92
0.002%ST | FT
45
.
42
0.002%ST | BS
44
.
31
0.002%MW
43
.
24
0.002%WW
32
.
28
0.002%BS
29
.
03
0.002%FT
27
.
64
0.002%
AWP

Exoskeleton

AWP

5
.
48
-
53
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
53
.
70
0.001%ST | MW
19
.
87
0.002%MW
15
.
91
0.002%ST | FT
10
.
48
0.002%FT
6
.
93
0.002%WW
5
.
48
0.001%
Dual Berettas

Dezastre

Dual Berettas

3
.
65
-
36
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
36
.
14
0.002%FN
27
.
88
0.002%ST | MW
17
.
83
0.002%MW
16
.
17
0.002%ST | FT
7
.
72
0.002%ST | WW
6
.
60
0.002%FT
5
.
52
0.001%WW
3
.
65
0.002%
SSG 08

Parallax

SSG 08

3
.
28
-
32
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
32
.
81
0.002%FN
25
.
39
0.002%MW
15
.
98
0.002%ST | MW
15
.
48
0.002%ST | FT
6
0.002%ST | WW
5
.
65
0.002%WW
3
.
31
0.002%BS
3
.
28
0.002%
Nova

Clear Polymer

Nova

3
.
45
-
27
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
27
.
06
0.002%MW
16
.
41
0.002%ST | MW
10
.
73
0.002%ST | FT
6
.
04
0.002%ST | WW
5
.
23
0.002%FT
4
.
02
0.002%WW
3
.
45
0.002%
UMP-45

Gold Bismuth

UMP-45

3
.
60
-
22
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
22
.
97
0.002%ST | FN
20
.
79
0.002%MW
9
.
15
0.002%ST | BS
5
.
67
0.002%ST | FT
5
.
46
0.002%WW
4
.
35
0.002%FT
3
.
60
0.002%
P250

Contaminant

P250

0
.
90
-
18
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
43
0.002%ST | FN
3
.
49
0.002%ST | MW
1
.
97
0.002%ST | WW
1
.
93
0.002%MW
1
.
80
0.002%FT
1
.
14
0.002%ST | FT
0
.
90
0.002%
Galil AR

Vandal

Galil AR

0
.
79
-
13
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
77
0.002%ST | FN
9
.
95
0.002%ST | MW
2
.
86
0.002%MW
2
.
26
0.002%ST | FT
1
.
44
0.002%FT
1
.
24
0.001%ST | WW
0
.
96
0.002%BS
0
.
81
12.47%WW
0
.
79
6.23%
MP5-SD

Condition Zero

MP5-SD

0
.
76
-
8
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
04
0.002%ST | MW
2
.
64
0.002%MW
2
.
15
0.001%FT
1
.
24
0.001%ST | WW
0
.
87
6.23%WW
0
.
76
6.23%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
76
-
5
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5
.
04
0.002%ST | FN
4
.
83
0.001%ST | MW
2
.
15
0.001%MW
2
.
12
0.002%ST | FT
1
.
18
0.002%FT
1
.
17
0.001%WW
0
.
76
6.23%
M249

Deep Relief

M249

0
.
69
-
5
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5
.
01
0.001%ST | FN
4
.
62
0.002%MW
2
.
15
0.002%ST | MW
1
.
80
0.001%FT
1
.
38
0.002%ST | FT
1
.
08
0.002%ST | WW
0
.
86
12.47%WW
0
.
69
12.47%
G3SG1

Digital Mesh

G3SG1

0
.
54
-
3
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
70
0.002%FN
3
.
18
0.002%ST | MW
2
.
36
0.002%MW
1
.
97
0.001%FT
0
.
99
0.002%ST | FT
0
.
96
6.23%WW
0
.
93
0.002%BS
0
.
54
12.47%
P90

Cocoa Rampage

P90

0
.
79
-
3
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
06
0.002%ST | FN
2
.
75
0.002%ST | MW
1
.
76
0.002%MW
1
.
50
0.002%WW
1
.
03
0.002%FT
0
.
97
0.001%ST | FT
0
.
81
12.47%ST | WW
0
.
79
6.23%