Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE REVOLVER CASE COLLECTION

The Revolver Case Collection
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
1
.
70
The Revolver Case Collection
+
2
.
55
The Revolver Case Collection
+
3
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
562
.
38
M4A4

Royal Paladin

M4A4

127
.
52
-
562
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
562
.
38
0.006%FN
305
.
06
0.006%ST | MW
172
.
10
0.006%MW
140
.
81
0.006%FT
136
.
30
0.006%ST | BS
130
.
59
0.006%BS
129
.
38
0.006%ST | FT
127
.
52
0.006%
Súng lục R8

Fade

Súng lục R8

137
.
50
-
197
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
197
.
55
0.006%ST | FN
152
.
54
0.006%FN
152
.
33
0.006%ST | MW
151
.
67
0.006%FT
137
.
50
0.006%
AK-47

Point Disarray

AK-47

20
.
57
-
146
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
146
.
81
0.006%FN
92
.
85
0.006%ST | MW
86
.
92
0.006%ST | WW
69
.
12
0.006%ST | FT
45
.
65
0.006%ST | BS
44
.
30
0.006%MW
32
.
58
0.006%WW
25
.
01
0.006%BS
21
.
34
0.006%FT
20
.
57
0.006%
G3SG1

The Executioner

G3SG1

13
.
92
-
124
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
124
.
71
0.006%ST | BS
15
.
61
0.006%FT
15
.
42
0.006%BS
13
.
92
0.006%
Negev

Power Loader

Negev

2
.
37
-
48
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
48
.
21
0.006%ST | MW
20
.
64
0.006%FN
11
.
94
0.006%ST | WW
4
.
71
0.006%FT
2
.
37
0.006%
P2000

Imperial Dragon

P2000

15
.
67
-
42
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
42
.
64
0.006%FN
38
.
57
0.003%ST | MW
22
.
55
0.006%MW
21
.
03
0.006%FT
20
.
74
0.006%WW
20
.
15
0.006%BS
19
.
08
0.006%ST | BS
18
.
12
0.006%ST | WW
17
.
46
0.006%ST | FT
15
.
67
0.006%
P90

Shapewood

P90

13
.
56
-
40
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
40
.
40
0.003%MW
16
.
42
0.006%BS
13
.
56
0.006%
Tec-9

Avalanche

Tec-9

2
.
85
-
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
0.006%ST | MW
14
.
45
0.006%ST | WW
10
.
52
0.006%ST | FT
10
.
21
0.006%FT
2
.
85
0.006%
Five-SeveN

Retrobution

Five-SeveN

1
.
55
-
19
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
57
0.006%ST | MW
9
.
22
0.006%ST | FT
3
.
97
0.006%ST | WW
3
.
19
0.006%WW
1
.
55
0.003%
XM1014

Teclu Burner

XM1014

1
.
52
-
14
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
37
0.006%FN
5
.
88
0.006%MW
3
.
34
0.006%FT
1
.
52
0.003%
PP-Bizon

Fuel Rod

PP-Bizon

1
.
66
-
13
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
83
0.006%FN
6
.
89
0.006%ST | MW
6
.
55
0.006%ST | BS
3
.
16
0.006%FT
1
.
66
0.006%
SG 553

Tiger Moth

SG 553

1
.
53
-
13
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
11
0.006%FN
6
.
79
0.006%ST | BS
3
.
07
0.006%WW
1
.
53
0.003%
Súng lục R8

Crimson Web

Súng lục R8

4
.
52
-
11
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
52
0.006%ST | MW
4
.
52
0.006%
Súng nòng ngắn

Yorick

Súng nòng ngắn

0
.
47
-
5
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
81
0.006%FN
2
.
26
0.006%MW
0
.
47
19.9%
Desert Eagle

Corinthian

Desert Eagle

1
.
41
-
5
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
42
0.006%ST | MW
3
.
14
0.006%ST | FT
2
.
33
0.006%FN
1
.
41
0.003%
AUG

Ricochet

AUG

0
.
55
-
4
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
10
0.006%FN
2
.
04
0.006%ST | MW
1
.
26
0.006%MW
0
.
55
19.9%
SCAR-20

Outbreak

SCAR-20

0
.
45
-
1
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
63
0.006%ST | MW
0
.
82
0.006%ST | BS
0
.
76
19.9%ST | FT
0
.
45
19.9%MW
0
.
45
19.9%